米蘭達警告 mǐ lán dá jǐng gào · mễ lan đạt cảnh cáo Hán Việt: mễ lan đạt cảnh cáo · Pinyin: mǐ lán dá jǐng gào Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 蘭 (lan) + 達 (đạt) + 警 (cảnh) + 告 (cáo)Pinyinmǐ lán dá jǐng gàoHán Việtmễ lan đạt cảnh cáoCấu tạo米 + 蘭 + 達 + 警 + 告 · mễ + lan + đạt + cảnh + cáo nghĩa thành phần: mễ + lan + đạt + cảnh + cáo