米盧蒂諾維奇
mễ lô đế nặc duy kì
Hán Việt: mễ lô đế nặc duy kì · Pinyin: mǐ lú dì nuò wéi qí
Tổng quan
Cấu tạo: 米 (mễ) + 盧 (lô) + 蒂 (đế) + 諾 (nặc) + 維 (duy) + 奇 (kì)
Hán Việt: mễ lô đế nặc duy kì · Pinyin: mǐ lú dì nuò wéi qí
Cấu tạo: 米 (mễ) + 盧 (lô) + 蒂 (đế) + 諾 (nặc) + 維 (duy) + 奇 (kì)