米奇艾爾邦 mǐ qí ài ěr bāng · mễ kì ngải nhĩ bang Hán Việt: mễ kì ngải nhĩ bang · Pinyin: mǐ qí ài ěr bāng Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 奇 (kì) + 艾 (ngải) + 爾 (nhĩ) + 邦 (bang)Pinyinmǐ qí ài ěr bāngHán Việtmễ kì ngải nhĩ bangCấu tạo米 + 奇 + 艾 + 爾 + 邦 · mễ + kì + ngải + nhĩ + bang nghĩa thành phần: mễ + kì + ngải + nhĩ + bang