米婭坎貝爾

mǐ yà kǎn bèi ěr mễ á khảm bối nhĩ

Hán Việt: mễ á khảm bối nhĩ · Pinyin: mǐ yà kǎn bèi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (á) + (khảm) + (bối) + (nhĩ)