米家書畫船 mǐ jiā shū huà chuán · mễ gia thư họa thuyền Hán Việt: mễ gia thư họa thuyền · Pinyin: mǐ jiā shū huà chuán Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 家 (gia) + 書 (thư) + 畫 (họa) + 船 (thuyền)Pinyinmǐ jiā shū huà chuánHán Việtmễ gia thư họa thuyềnCấu tạo米 + 家 + 書 + 畫 + 船 · mễ + gia + thư + họa + thuyền nghĩa thành phần: mễ + gia + thư + họa + thuyền