米爾迪塔區

mǐ ěr dí tǎ qū mễ nhĩ địch tháp khu

Hán Việt: mễ nhĩ địch tháp khu · Pinyin: mǐ ěr dí tǎ qū

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (nhĩ) + (địch) + (tháp) + (khu)