米尔迪塔区 mǐ ěr dí tǎ qū·mễ nhĩ địch tháp khu Hán Việt: mễ nhĩ địch tháp khu · Pinyin: mǐ ěr dí tǎ qū Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 迪 (địch) + 塔 (tháp) + 區 (khu)Pinyinmǐ ěr dí tǎ qūHán Việtmễ nhĩ địch tháp khuCấu tạo米 + 爾 + 迪 + 塔 + 區 · mễ + nhĩ + địch + tháp + khu nghĩa thành phần: mễ + nhĩ + địch + tháp + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 MirditaĐứcHandedict Mirdita (Region in Albanien) Từ liên quan Gần nghĩa米尔斯错综 · 米尔滕贝格 · 米尔格伦实验 · 米尔海姆 · 米尔福德峡湾 · 米尔豪森 · 米尔顿凯恩斯 · 米尔顿巴比特