米爾迪塔區 mǐ ěr dí tǎ qū · mễ nhĩ địch tháp khu Hán Việt: mễ nhĩ địch tháp khu · Pinyin: mǐ ěr dí tǎ qū Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 迪 (địch) + 塔 (tháp) + 區 (khu)Pinyinmǐ ěr dí tǎ qūHán Việtmễ nhĩ địch tháp khuCấu tạo米 + 爾 + 迪 + 塔 + 區 · mễ + nhĩ + địch + tháp + khu nghĩa thành phần: mễ + nhĩ + địch + tháp + khu