米尔顿巴比特
mễ nhĩ đốn ba bỉ đặc
Hán Việt: mễ nhĩ đốn ba bỉ đặc · Pinyin: mǐ ěr dùn bā bǐ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 特 (đặc)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Milton Babbitt
Đức
- Handedict Milton Babbitt (Eig, Pers, 1916 -)