米爾格倫實驗
mễ nhĩ cách luân thật nghiệm
Hán Việt: mễ nhĩ cách luân thật nghiệm · Pinyin: mǐ ěr gé lún shí yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 倫 (luân) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: mễ nhĩ cách luân thật nghiệm · Pinyin: mǐ ěr gé lún shí yàn
Cấu tạo: 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 倫 (luân) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)