米爾頓凱恩斯

mǐ ěr dùn kǎi ēn sī mễ nhĩ đốn khải ân tư

Hán Việt: mễ nhĩ đốn khải ân tư · Pinyin: mǐ ěr dùn kǎi ēn sī

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (nhĩ) + (đốn) + (khải) + (ân) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Milton Keynes