米尔顿凯恩斯

mǐ ěr dùn kǎi ēn sīmễ nhĩ đốn khải ân tư

Hán Việt: mễ nhĩ đốn khải ân tư · Pinyin: mǐ ěr dùn kǎi ēn sī

Tổng quan

Cấu tạo: 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn) + 凱 (khải) + 恩 (ân) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Milton Keynes

Eng

  • Cihui Milton Keynes
  • Tần suất từ Milton Keynes

Đức

  • Handedict Milton Keynes (Stadt in Englang, UK)

Từ liên quan

Gần nghĩa

恩斯特台尔曼 · 恩斯特哈佩尔 · 恩斯特巴拉赫 · 恩斯特德意志 · 恩斯特托勒尔 · 恩斯特海克尔 · 恩斯特里彻尔 · 米尔格伦实验