米德爾伯里

mǐ dé ěr bó lǐ mễ đức nhĩ bá lí

Hán Việt: mễ đức nhĩ bá lí · Pinyin: mǐ dé ěr bó lǐ

Tổng quan

Middlebury (trường đại học)

Cấu tạo: (mễ) + (đức) + (nhĩ) + (bá) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Middlebury (trường đại học)

Eng

  • CC-CEDICT Middlebury (College)
  • Cihui Middlebury (College)