米拉索維諾 mǐ lā suǒ wéi nuò · mễ lạp tác duy nặc Hán Việt: mễ lạp tác duy nặc · Pinyin: mǐ lā suǒ wéi nuò Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 拉 (lạp) + 索 (tác) + 維 (duy) + 諾 (nặc)Pinyinmǐ lā suǒ wéi nuòHán Việtmễ lạp tác duy nặcCấu tạo米 + 拉 + 索 + 維 + 諾 · mễ + lạp + tác + duy + nặc nghĩa thành phần: mễ + lạp + tác + duy + nặc