米斯基託人

mǐ sī jī tuō rén mễ tư cơ thác nhân

Hán Việt: mễ tư cơ thác nhân · Pinyin: mǐ sī jī tuō rén

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (tư) + (cơ) + (thác) + (nhân)