米斯基託人 mǐ sī jī tuō rén · mễ tư cơ thác nhân Hán Việt: mễ tư cơ thác nhân · Pinyin: mǐ sī jī tuō rén Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 託 (thác) + 人 (nhân)Pinyinmǐ sī jī tuō rénHán Việtmễ tư cơ thác nhânCấu tạo米 + 斯 + 基 + 託 + 人 · mễ + tư + cơ + thác + nhân nghĩa thành phần: mễ + tư + cơ + thác + nhân