米歇爾福柯

mǐ xiē ěr fú kē mễ hiết nhĩ phúc kha

Hán Việt: mễ hiết nhĩ phúc kha · Pinyin: mǐ xiē ěr fú kē

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (hiết) + (nhĩ) + (phúc) + (kha)