米爾滕貝格 mǐ ěr téng bèi gé · mễ nhĩ đằng bối cách Hán Việt: mễ nhĩ đằng bối cách · Pinyin: mǐ ěr téng bèi gé Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 滕 (đằng) + 貝 (bối) + 格 (cách)Pinyinmǐ ěr téng bèi géHán Việtmễ nhĩ đằng bối cáchCấu tạo米 + 爾 + 滕 + 貝 + 格 · mễ + nhĩ + đằng + bối + cách nghĩa thành phần: mễ + nhĩ + đằng + bối + cách