米甚科爾茨 mǐ shén kē ěr cí · mễ thậm khoa nhĩ tì Hán Việt: mễ thậm khoa nhĩ tì · Pinyin: mǐ shén kē ěr cí Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 甚 (thậm) + 科 (khoa) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì)Pinyinmǐ shén kē ěr cíHán Việtmễ thậm khoa nhĩ tìCấu tạo米 + 甚 + 科 + 爾 + 茨 · mễ + thậm + khoa + nhĩ + tì nghĩa thành phần: mễ + thậm + khoa + nhĩ + tì