米甚科爾茨

mǐ shén kē ěr cí mễ thậm khoa nhĩ tì

Hán Việt: mễ thậm khoa nhĩ tì · Pinyin: mǐ shén kē ěr cí

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (thậm) + (khoa) + (nhĩ) + (tì)