米科諾斯島 mǐ kē nuò sī dǎo · mễ khoa nặc tư đảo Hán Việt: mễ khoa nặc tư đảo · Pinyin: mǐ kē nuò sī dǎo Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 科 (khoa) + 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 島 (đảo)Pinyinmǐ kē nuò sī dǎoHán Việtmễ khoa nặc tư đảoCấu tạo米 + 科 + 諾 + 斯 + 島 · mễ + khoa + nặc + tư + đảo nghĩa thành phần: mễ + khoa + nặc + tư + đảo