米粉

mǐ fěnmễ phấn

Hán Việt: mễ phấn · Pinyin: mǐ fěn

Tổng quan

bột gạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.米磨成的粉。亦泛指某些谷物磨成的粉。古时亦用作化妆品。 2.大米加水磨成浆,过滤后弄成团,然后制成细条,可煮食。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.米磨成的粉末。 2.一種食品。用米磨成細末,加水製成細長條,可煮或炒。

Cấu tạo: 米 (mễ) + 粉 (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột gạo
  • Cihui mì làm từ bột gạo
  • Cihui (tiếng lóng Internet) fan Xiaomi
  • Tần suất từ bột gạo , mì làm từ bột gạo , (tiếng lóng Internet) fan Xiaomi; mễ phấn: cháo/bột gạo/bún; 1. bột gạo; bột gạo; bún
  • Biên soạn 1. rice flour 2. rice-flour noodles

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.米磨成的粉末。 2.一種食品。用米磨成細末,加水製成細長條,可煮或炒。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.米磨成的粉。亦泛指某些谷物磨成的粉。古时亦用作化妆品。 2.大米加水磨成浆,过滤后弄成团,然后制成细条,可煮食。

Eng

  • JMdict rice flour
  • JMdict rice vermicelli
  • JMdict rice noodles
  • Cihui rice flour; rice-flour noodles; (Internet slang) Xiaomi fan
  • Tần suất từ n. 1. rice flour 2. rice-flour noodles

Đức

  • Handedict Reismehl (S, Ess)

ja

  • JMdict 米粉(こめこ)
  • JMdict 米粉(ビーフン)

Từ liên quan

Gần nghĩa

米粉肉 · 米仓 · 米兔 · 米兰 · 米制 · 米国 · 米夫 · 米奇