米兔

mǐ tùmễ thỏ

Hán Việt: mễ thỏ · Pinyin: mǐ tù

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) (từ mượn) #MeToo (phong trào chống quấy rối và tấn công tình dục)

Cấu tạo: 米 (mễ) + 兔 (thỏ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 #MeToo

Eng

  • Cihui (Internet slang) (loanword) #MeToo (movement against sexual harassment and assault)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兔唇 · 兔子 · 兔年 · 兔径 · 兔毫 · 兔爸 · 兔狲 · 兔脫