米糒 mễ bí Hán Việt: mễ bí Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 糒 (bí)Hán Việtmễ bíCấu tạo米 + 糒 · mễ + bí nghĩa thành phần: mễ + bí Từ liên quan Gần nghĩa米仓 · 米兔 · 米兰 · 米制 · 米国 · 米夫 · 米奇 · 米姆