米納斯吉拉斯
mễ nạp tư cát lạp tư
Hán Việt: mễ nạp tư cát lạp tư · Pinyin: mǐ nà sī jí lā sī
Tổng quan
Cấu tạo: 米 (mễ) + 納 (nạp) + 斯 (tư) + 吉 (cát) + 拉 (lạp) + 斯 (tư)
Hán Việt: mễ nạp tư cát lạp tư · Pinyin: mǐ nà sī jí lā sī
Cấu tạo: 米 (mễ) + 納 (nạp) + 斯 (tư) + 吉 (cát) + 拉 (lạp) + 斯 (tư)