米蘇里州人 mễ tô lí châu nhân Hán Việt: mễ tô lí châu nhân Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 蘇 (tô) + 里 (lí) + 州 (châu) + 人 (nhân)Hán Việtmễ tô lí châu nhânCấu tạo米 + 蘇 + 里 + 州 + 人 · mễ + tô + lí + châu + nhân nghĩa thành phần: mễ + tô + lí + châu + nhân