米蘭昆德拉 mǐ lán kūn dé lā · mễ lan côn đức lạp Hán Việt: mễ lan côn đức lạp · Pinyin: mǐ lán kūn dé lā Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 蘭 (lan) + 昆 (côn) + 德 (đức) + 拉 (lạp)Pinyinmǐ lán kūn dé lāHán Việtmễ lan côn đức lạpCấu tạo米 + 蘭 + 昆 + 德 + 拉 · mễ + lan + côn + đức + lạp nghĩa thành phần: mễ + lan + côn + đức + lạp