米開郎琪羅

mǐ kāi láng qí luó mễ khai lang kì la

Hán Việt: mễ khai lang kì la · Pinyin: mǐ kāi láng qí luó

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (khai) + (lang) + (kì) + (la)