米高嘉道理 mǐ gāo jiā dào lǐ · mễ cao gia đạo lí Hán Việt: mễ cao gia đạo lí · Pinyin: mǐ gāo jiā dào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 高 (cao) + 嘉 (gia) + 道 (đạo) + 理 (lí)Pinyinmǐ gāo jiā dào lǐHán Việtmễ cao gia đạo líCấu tạo米 + 高 + 嘉 + 道 + 理 · mễ + cao + gia + đạo + lí nghĩa thành phần: mễ + cao + gia + đạo + lí