米高夏健倫 mǐ gāo xià jiàn lún · mễ cao hạ kiện luân Hán Việt: mễ cao hạ kiện luân · Pinyin: mǐ gāo xià jiàn lún Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 高 (cao) + 夏 (hạ) + 健 (kiện) + 倫 (luân)Pinyinmǐ gāo xià jiàn lúnHán Việtmễ cao hạ kiện luânCấu tạo米 + 高 + 夏 + 健 + 倫 · mễ + cao + hạ + kiện + luân nghĩa thành phần: mễ + cao + hạ + kiện + luân