米高梅公司 mǐ gāo méi gōng sī · mễ cao mai công ti Hán Việt: mễ cao mai công ti · Pinyin: mǐ gāo méi gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 高 (cao) + 梅 (mai) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinmǐ gāo méi gōng sīHán Việtmễ cao mai công tiCấu tạo米 + 高 + 梅 + 公 + 司 · mễ + cao + mai + công + ti nghĩa thành phần: mễ + cao + mai + công + ti