類別外動詞
loại biệt ngoại động từ
Hán Việt: loại biệt ngoại động từ
Tổng quan
Cấu tạo: 類 (loại) + 別 (biệt) + 外 (ngoại) + 動 (động) + 詞 (từ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 類別外動詞 èibiéwài dòngcí n. <lg.> classificatory transitive verb