类型学分类法

loại hình học phân loại pháp

Hán Việt: loại hình học phân loại pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 類 (loại) + 型 (hình) + 學 (học) + 分 (phân) + 類 (loại) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân loại loại hình
  • Biên soạn typological classification

Eng

  • Cihui 類型學分類法 èixíngxué fēnlèifǎ n. typological classification

Từ liên quan

Gần nghĩa

类型标记比率 · 类型语言学