类型标记比率

loại hình tiêu kí bỉ suất

Hán Việt: loại hình tiêu kí bỉ suất

Tổng quan

Cấu tạo: 類 (loại) + 型 (hình) + 標 (tiêu) + 記 (kí) + 比 (bỉ) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ lệ loại-mã
  • Biên soạn type-token ratio

Eng

  • Cihui 類型標記比率 èixíng biāojì bǐlǜ n. type-token ratio

Từ liên quan

Gần nghĩa

类型学分类法 · 类型语言学