類比的演變 loại bỉ đích diễn biến Hán Việt: loại bỉ đích diễn biến Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 比 (bỉ) + 的 (đích) + 演 (diễn) + 變 (biến)Hán Việtloại bỉ đích diễn biếnCấu tạo類 + 比 + 的 + 演 + 變 · loại + bỉ + đích + diễn + biến nghĩa thành phần: loại + bỉ + đích + diễn + biến Nghĩa EngCihui 類比的演變 èibǐ de yǎnbiàn n. analogous change