粉末檢波器 phấn mạt kiểm ba khí Hán Việt: phấn mạt kiểm ba khí Tổng quan (rađiô) côhêrơ Cấu tạo: 粉 (phấn) + 末 (mạt) + 檢 (kiểm) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việtphấn mạt kiểm ba khíCấu tạo粉 + 末 + 檢 + 波 + 器 · phấn + mạt + kiểm + ba + khí nghĩa thành phần: phấn + mạt + kiểm + ba + khí Nghĩa ViệtCihui (rađiô) côhêrơ