粉红三角形

fěn hóng sān jiǎo xíngphấn hồng tam giác hình

Hán Việt: phấn hồng tam giác hình · Pinyin: fěn hóng sān jiǎo xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 粉 (phấn) + 紅 (hồng) + 三 (tam) + 角 (giác) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tam giác hồng

Đức

  • Handedict Rosa Winkel

Từ liên quan

Gần nghĩa

粉红山椒鸟 · 粉红腹岭雀 · 粉红椋鸟 · 粉红燕鸥 · 粉红胸鹨 · 角形订书钉 · 粉红丝带 · 粉红凤头鹦鹉