粒細胞減少 lạp tế bào giảm thiểu Hán Việt: lạp tế bào giảm thiểu Tổng quan Cấu tạo: 粒 (lạp) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)Hán Việtlạp tế bào giảm thiểuCấu tạo粒 + 細 + 胞 + 減 + 少 · lạp + tế + bào + giảm + thiểu nghĩa thành phần: lạp + tế + bào + giảm + thiểu