粗俗拉丁語

cūsú Lādīngyǔ thô tục lạp đinh ngữ

Hán Việt: thô tục lạp đinh ngữ · Pinyin: cūsú Lādīngyǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (tục) + (lạp) + (đinh) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Vulgar Latin