粗製的東西 thô chế đích đông tây Hán Việt: thô chế đích đông tây Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 製 (chế) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtthô chế đích đông tâyCấu tạo粗 + 製 + 的 + 東 + 西 · thô + chế + đích + đông + tây nghĩa thành phần: thô + chế + đích + đông + tây