粗暴地回答 thô bạo địa hồi đáp Hán Việt: thô bạo địa hồi đáp Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 暴 (bạo) + 地 (địa) + 回 (hồi) + 答 (đáp)Hán Việtthô bạo địa hồi đápCấu tạo粗 + 暴 + 地 + 回 + 答 · thô + bạo + địa + hồi + đáp nghĩa thành phần: thô + bạo + địa + hồi + đáp