粗暴地打斷 thô bạo địa đả đoạn Hán Việt: thô bạo địa đả đoạn Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 暴 (bạo) + 地 (địa) + 打 (đả) + 斷 (đoạn)Hán Việtthô bạo địa đả đoạnCấu tạo粗 + 暴 + 地 + 打 + 斷 · thô + bạo + địa + đả + đoạn nghĩa thành phần: thô + bạo + địa + đả + đoạn