粗枝大葉地 thô chi đại diệp địa Hán Việt: thô chi đại diệp địa Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 枝 (chi) + 大 (đại) + 葉 (diệp) + 地 (địa)Hán Việtthô chi đại diệp địaCấu tạo粗 + 枝 + 大 + 葉 + 地 · thô + chi + đại + diệp + địa nghĩa thành phần: thô + chi + đại + diệp + địa