粗略地添加 thô lược địa thiêm gia Hán Việt: thô lược địa thiêm gia Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 略 (lược) + 地 (địa) + 添 (thiêm) + 加 (gia)Hán Việtthô lược địa thiêm giaCấu tạo粗 + 略 + 地 + 添 + 加 · thô + lược + địa + thiêm + gia nghĩa thành phần: thô + lược + địa + thiêm + gia