粗略地翻閱
thô lược địa phiên duyệt
Hán Việt: thô lược địa phiên duyệt
Tổng quan
Cấu tạo: 粗 (thô) + 略 (lược) + 地 (địa) + 翻 (phiên) + 閱 (duyệt)
Hán Việt: thô lược địa phiên duyệt
Cấu tạo: 粗 (thô) + 略 (lược) + 地 (địa) + 翻 (phiên) + 閱 (duyệt)