粗略的預算 cū lüè de yù suàn · thô lược đích dự toán Hán Việt: thô lược đích dự toán · Pinyin: cū lüè de yù suàn Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 略 (lược) + 的 (đích) + 預 (dự) + 算 (toán)Pinyincū lüè de yù suànHán Việtthô lược đích dự toánCấu tạo粗 + 略 + 的 + 預 + 算 · thô + lược + đích + dự + toán nghĩa thành phần: thô + lược + đích + dự + toán