粗糙的邊緣
thô tháo đích biên duyến
Hán Việt: thô tháo đích biên duyến
Tổng quan
Cấu tạo: 粗 (thô) + 糙 (tháo) + 的 (đích) + 邊 (biên) + 緣 (duyến)
Hán Việt: thô tháo đích biên duyến
Cấu tạo: 粗 (thô) + 糙 (tháo) + 的 (đích) + 邊 (biên) + 緣 (duyến)