粗網細網診斷

cū wǎng xì wǎng zhěn duàn thô võng tế võng chẩn đoạn

Hán Việt: thô võng tế võng chẩn đoạn · Pinyin: cū wǎng xì wǎng zhěn duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (võng) + (tế) + (võng) + (chẩn) + (đoạn)