粗網目細網目測量
thô võng mục tế võng mục trắc lượng
Hán Việt: thô võng mục tế võng mục trắc lượng · Pinyin: cū wǎng mù xì wǎng mù cè liáng
Tổng quan
Cấu tạo: 粗 (thô) + 網 (võng) + 目 (mục) + 細 (tế) + 網 (võng) + 目 (mục) + 測 (trắc) + 量 (lượng)