粗脖子紅筋 thô bột tử hồng cân Hán Việt: thô bột tử hồng cân Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 脖 (bột) + 子 (tử) + 紅 (hồng) + 筋 (cân)Hán Việtthô bột tử hồng cânCấu tạo粗 + 脖 + 子 + 紅 + 筋 · thô + bột + tử + hồng + cân nghĩa thành phần: thô + bột + tử + hồng + cân Nghĩa EngCihui 粗脖子紅筋 ūbózi hóngjīn f.e. <topo.> be hot and bothered; become fiercely angry