粗視的纖維 thô thị đích tiêm duy Hán Việt: thô thị đích tiêm duy Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 視 (thị) + 的 (đích) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)Hán Việtthô thị đích tiêm duyCấu tạo粗 + 視 + 的 + 纖 + 維 · thô + thị + đích + tiêm + duy nghĩa thành phần: thô + thị + đích + tiêm + duy