粘分生子團 niêm phân sanh tử đoàn Hán Việt: niêm phân sanh tử đoàn Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 分 (phân) + 生 (sanh) + 子 (tử) + 團 (đoàn)Hán Việtniêm phân sanh tử đoànCấu tạo粘 + 分 + 生 + 子 + 團 · niêm + phân + sanh + tử + đoàn nghĩa thành phần: niêm + phân + sanh + tử + đoàn