粘堵頭布機

zhān dǔ tóu bù jī niêm đổ đầu bố ki

Hán Việt: niêm đổ đầu bố ki · Pinyin: zhān dǔ tóu bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (đổ) + (đầu) + (bố) + (ki)