粘度指示器 niêm độ chỉ kì khí Hán Việt: niêm độ chỉ kì khí Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 度 (độ) + 指 (chỉ) + 示 (kì) + 器 (khí)Hán Việtniêm độ chỉ kì khíCấu tạo粘 + 度 + 指 + 示 + 器 · niêm + độ + chỉ + kì + khí nghĩa thành phần: niêm + độ + chỉ + kì + khí