粘接壓力機 zhān jiē yā lì jī · niêm tiếp áp lực ki Hán Việt: niêm tiếp áp lực ki · Pinyin: zhān jiē yā lì jī Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 接 (tiếp) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 機 (ki)Pinyinzhān jiē yā lì jīHán Việtniêm tiếp áp lực kiCấu tạo粘 + 接 + 壓 + 力 + 機 · niêm + tiếp + áp + lực + ki nghĩa thành phần: niêm + tiếp + áp + lực + ki